02439977835 - 0902122585
info@luongan.vn

Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-25A

Giá : Liên hệ


Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-25A

Chất liệu thân máy                                          Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon

Lưu lượng chất lỏng                                                31 gpm (116 lpm)

Áp lực làm việc lớn nhất                                        120 psi (0.84 Mpa, 8.4 bar)

Đường kính đầu vào chất lỏng                               1 in.bsp (f) – 25mm

Đường kính đầu ra chất lỏng                                 1 in.bsp (f) – 25mm

Đường kính đầu vào khí nén                                 1/2 in.bsp (f)

Chiều cao tối đa hút (hút lỏng)                             18 ft (5.48m)

Đường kính tối đa hạt hút                                     1/8 in (3.2 mm)

Lượng tiêu hao khí tối đa                                       23.66 scfm 

Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy                           0.15 gal (0.57L)

Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn)                      276 cpm


Máy bơm màng khí nén GODO QYB3-20

Giá : Liên hệ


Máy bơm màng khí nén GODO QYB3-20

Chất liệu thân máy Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon

Lưu lượng chất lỏng 15 gpm (57Lpm)

Áp lực làm việc lớn nhất 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar)

Đường kính đầu vào chất lỏng 3/4 in.bsp (f) – 19mm

Đường kính đầu ra chất lỏng 3/4 in.bsp (f)

Chiều cao tối đa hút (hút lỏng) 15 ft (4.5m)

Đường kính tối đa hạt hút 3/32 in (2.5 mm)

Lượng tiêu hao khí tối đa 12.7 scfm 

Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy 0.04 gal (0.15L)

Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn) 400 cpm


Máy bơm màng GODO QBY3-15

Giá : Liên hệ


Máy bơm màng GODO QBY3-15

Chất liệu thân máy Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon

Lưu lượng chất lỏng 5.0gpm (18.9lpm)

Áp lực làm việc lớn nhất 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar)

Đường kính đầu vào chất lỏng 1/2 in.bsp (f) – 13mm

Đường kính đầu ra chất lỏng 1/2 in.bsp (f)

Đường kính đầu vào khí nén 1.4 in.bsp (f)

Chiều cao tối đa hút (hút khô) 8-10ft (2.5-3m)

Đường kính tối đa hạt hút 0.06 in (1.5 mm)

Lượng tiêu hao khí tối đa 9.0 scfm 

Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy 0.006 gal (23cc)

Lưu lượng tối đa một lần (lỏng) 250 cpm

Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn) 320 cpm


Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-25A

Giá : Liên hệ

Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-25A

Chất liệu thân máy                                          Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon

Lưu lượng chất lỏng                                                31 gpm (116 lpm)

Áp lực làm việc lớn nhất                                        120 psi (0.84 Mpa, 8.4 bar)

Đường kính đầu vào chất lỏng                               1 in.bsp (f) – 25mm

Đường kính đầu ra chất lỏng                                 1 in.bsp (f) – 25mm

Đường kính đầu vào khí nén                                 1/2 in.bsp (f)

Chiều cao tối đa hút (hút lỏng)                             18 ft (5.48m)

Đường kính tối đa hạt hút                                     1/8 in (3.2 mm)

Lượng tiêu hao khí tối đa                                       23.66 scfm 

Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy                           0.15 gal (0.57L)

Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn)                      276 cpm


Máy bơm màng khí nén GODO QYB3-20

Giá : Liên hệ

Máy bơm màng khí nén GODO QYB3-20

Chất liệu thân máy Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon

Lưu lượng chất lỏng 15 gpm (57Lpm)

Áp lực làm việc lớn nhất 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar)

Đường kính đầu vào chất lỏng 3/4 in.bsp (f) – 19mm

Đường kính đầu ra chất lỏng 3/4 in.bsp (f)

Chiều cao tối đa hút (hút lỏng) 15 ft (4.5m)

Đường kính tối đa hạt hút 3/32 in (2.5 mm)

Lượng tiêu hao khí tối đa 12.7 scfm 

Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy 0.04 gal (0.15L)

Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn) 400 cpm


Máy bơm màng GODO QBY3-15

Giá : Liên hệ

Máy bơm màng GODO QBY3-15

Chất liệu thân máy Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon

Lưu lượng chất lỏng 5.0gpm (18.9lpm)

Áp lực làm việc lớn nhất 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar)

Đường kính đầu vào chất lỏng 1/2 in.bsp (f) – 13mm

Đường kính đầu ra chất lỏng 1/2 in.bsp (f)

Đường kính đầu vào khí nén 1.4 in.bsp (f)

Chiều cao tối đa hút (hút khô) 8-10ft (2.5-3m)

Đường kính tối đa hạt hút 0.06 in (1.5 mm)

Lượng tiêu hao khí tối đa 9.0 scfm 

Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy 0.006 gal (23cc)

Lưu lượng tối đa một lần (lỏng) 250 cpm

Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn) 320 cpm